Biến tần Allen Bradley PowerFlex 755 20G11JC1K1JN4NNNNN là gì?
20G11JC1K1JN4NNNNN là biến tần (AC drive) thuộc dòng Allen-Bradley PowerFlex 755 (750-Series) của Rockwell Automation, cấp nguồn 400V AC 3 pha (380…400V), dòng điện đầu ra liên tục 1175 A, công suất 1090 kW (≈1461 HP). Kiểu vỏ: Tủ IP54 UL Type 12, sâu 800 mm (Frame 8…10); đầu vào ac có mạch nạp trước (precharge), kèm cực đấu dc; không có transistor hãm nội.
Tên sản phẩm (tiếng Anh): PowerFlex 755 AC Drive 20G11JC1K1JN4NNNNN.
PowerFlex 755 là biến tần hiệu năng cao, thiết kế mô-đun với 5 khe cắm tùy chọn (I/O, phản hồi encoder, an toàn, truyền thông), điều khiển vector hiệu suất cao và điều khiển động cơ nam châm vĩnh cửu (PM); tích hợp cổng EtherNet/IP, phù hợp cho bơm, quạt, máy nén, băng tải, cẩu trục và ứng dụng công nghiệp nặng.
Đặc điểm nổi bật của Allen Bradley 20G11JC1K1JN4NNNNN
- Điện áp: 400V AC 3 pha (380…400V); dòng liên tục 1175 A; công suất 1090 kW (≈1461 HP).
- Kiểu vỏ: Tủ IP54 UL Type 12, sâu 800 mm (Frame 8…10).
- Đầu vào AC có mạch nạp trước (precharge), kèm cực đấu DC.
- Không có transistor hãm nội.
- Giao diện: HIM LCD Full Numeric, IP66 NEMA 4X/12 (gắn cửa).
- Điều khiển V/Hz, Sensorless Vector, Flux Vector và động cơ PM.
- Kiến trúc mô-đun 5 khe tùy chọn; Safe Torque Off (STO), mở rộng SIL 2/3.
- EtherNet/IP tích hợp; hỗ trợ nhiều giao thức qua card 20-750.
Lợi ích khi sử dụng 20G11JC1K1JN4NNNNN
- Linh hoạt cấu hình theo ứng dụng nhờ 5 khe cắm tùy chọn.
- Điều khiển động cơ chính xác, hiệu suất cao, tiết kiệm năng lượng.
- Tích hợp sâu với hệ điều khiển Rockwell (Studio 5000, EtherNet/IP).
- Độ bền, độ tin cậy cao cho ứng dụng công nghiệp nặng.
Thông số kỹ thuật biến tần Allen Bradley 20G11JC1K1JN4NNNNN
| Mã hàng (Catalog No.) | 20G11JC1K1JN4NNNNN |
| Dòng sản phẩm | Allen-Bradley PowerFlex 755 (750-Series) |
| Điện áp | 400V AC 3 pha (380…400V) |
| Dòng điện đầu ra liên tục (ND) | 1175 A |
| Công suất định mức (Normal Duty) | 1090 kW (≈1461 HP) |
| Kiểu đầu vào | Đầu vào AC có mạch nạp trước (precharge), kèm cực đấu DC |
| Kiểu vỏ / Cấp bảo vệ | Tủ IP54 UL Type 12, sâu 800 mm (Frame 8…10) |
| Hãm động năng | Không có transistor hãm nội |
| Giao diện HIM | HIM LCD Full Numeric, IP66 NEMA 4X/12 (gắn cửa) |
| Lọc EMC | Có bộ lọc EMC tích hợp |
| Phương pháp điều khiển | V/Hz, Sensorless Vector, Flux Vector (vòng kín), điều khiển động cơ PM/đồng bộ |
| Kiến trúc tùy chọn | Mô-đun 5 khe cắm: I/O, phản hồi encoder, an toàn, truyền thông |
| An toàn tích hợp | Safe Torque Off (STO); mở rộng an toàn SIL 2/3, PLd/e |
| Truyền thông | EtherNet/IP tích hợp; hỗ trợ ControlNet, DeviceNet, PROFIBUS DP, Modbus… (card 20-750) |
| Tần số đầu ra | 0…590 Hz |
| Tiêu chuẩn / chứng nhận | CE, UL 508C, cUL, RoHS |
Ứng dụng của Rockwell 20G11JC1K1JN4NNNNN
Biến tần 20G11JC1K1JN4NNNNN điều khiển tốc độ và mô-men động cơ AC 3 pha trong: bơm, quạt, máy nén khí, băng tải, máy trộn, máy nghiền, máy ép, cẩu trục và dây chuyền sản xuất công nghiệp.
Lưu ý lắp đặt
Chọn đúng cấp điện áp, dòng điện theo công suất động cơ và kiểu vỏ phù hợp môi trường; đảm bảo tản nhiệt, tiếp địa và tuân thủ hướng dẫn EMC của Rockwell.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Biến tần 20G11JC1K1JN4NNNNN dùng để làm gì?
20G11JC1K1JN4NNNNN là biến tần PowerFlex 755 điều khiển tốc độ/mô-men động cơ AC 3 pha, 400V AC 3 pha, dòng 1175 A, công suất 1090 kW (≈1461 HP).
20G11JC1K1JN4NNNNN có kiểu vỏ và đầu vào gì?
Kiểu vỏ: Tủ IP54 UL Type 12, sâu 800 mm (Frame 8…10). Đầu vào AC có mạch nạp trước (precharge), kèm cực đấu DC.
20G11JC1K1JN4NNNNN có hãm động năng không?
Không có transistor hãm nội.
20G11JC1K1JN4NNNNN hỗ trợ truyền thông gì?
EtherNet/IP tích hợp; hỗ trợ ControlNet, DeviceNet, PROFIBUS DP, Modbus… qua card 20-750, tương thích Studio 5000.
Mua 20G11JC1K1JN4NNNNN ở đâu?
Bạn có thể liên hệ Automation EU để được tư vấn và báo giá biến tần PowerFlex 755.
Sản phẩm liên quan
Mua 20G11JC1K1JN4NNNNN – báo giá
Mua Biến tần PowerFlex 755 20G11JC1K1JN4NNNNN tại Automation EU – nhà phân phối thiết bị tự động hóa Allen-Bradley/Rockwell. Xem danh mục PowerFlex 755.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.