Cảm biến UXJD-200-900-1100-A-1P
Thông số kỹ thuật cảm biến đo mức dầu UXJD-200-900-1100-A-1P
| Feature | Specification Details |
| Model Number | UXJD-200-900-1100-A-1P |
| Sensor Type | Capacitive Proximity Sensor |
| Detection Distance | Adjustable (Typically up to 200mm – 1100mm depending on target) |
| Operating Voltage | 10 – 30V DC (Standard) |
| Output Type | PNP (Normally Open/Closed – 1P typically denotes Single Output) |
| Current Consumption | < 20mA |
| Load Current | Max 200mA |
| Switching Frequency | 10 – 100 Hz |
| Housing Material | ABS Plastic / Stainless Steel (Depending on variant) |
| Protection Rating | IP65 / IP67 (Dust and Water Resistant) |
| Operating Temperature | -25°C to +70°C |
-
Sensing Range: Khoảng cách phát hiện.
-
Hysteresis: Độ trễ (khoảng cách chênh lệch giữa điểm tác động và điểm nhả).
-
Reverse Polarity Protection: Bảo vệ chống ngược cực nguồn.
-
Short-circuit Protection: Bảo vệ ngắn mạch.
-
LED Indicator: Đèn LED hiển thị trạng thái hoạt động.
-
Shielded/Non-shielded: Có bọc chống nhiễu hoặc không bọc.
-
UXJD: Series cảm biến điện dung hiệu suất cao.
-
200-900-1100: Thể hiện dải đo hoặc kích thước vật lý đặc thù.
-
A: Thường chỉ kiểu kết nối (Cáp liền hoặc Connector).
-
1P: Cấu hình đầu ra PNP.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.