Biến điện áp WVB230-10H
Biến điện áp (VT/PT) Nissin WVB230-10H là dòng thiết bị cao thế chuyên dụng, thường được sử dụng trong các trạm biến áp truyền tải. Dòng WVB của Nissin nổi tiếng với độ tin cậy cao và thiết kế cách điện khí (SF6).
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Hãng sản xuất | Nissin Electric (Nhật Bản/Thái Lan) |
| Kiểu thiết bị | Biến điện áp kiểu tụ (CVT) hoặc Kiểu cảm ứng ($SF_6$ Insulated) |
| Điện áp định mức ($U_n$) | 230 kV |
| Điện áp cao nhất ($U_m$) | 245 kV |
| Tần số định mức | 50Hz / 60Hz |
| Tỷ số biến dòng | |
| Cấp chính xác | 0.2, 0.5, 3P (Tùy chọn cho đo lường hoặc bảo vệ) |
| Công suất định mức | 50VA, 100VA, 200VA (Tùy thuộc vào số cuộn dây phụ) |
-
Cách điện: Sử dụng khí Sulfur Hexafluoride (), giúp giảm kích thước và trọng lượng so với cách điện dầu truyền thống, đồng thời chống cháy nổ tốt hơn.
-
Tiêu chuẩn chế tạo: Đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như IEC 61869-3 (hoặc IEC 60044-2 cũ) và các yêu cầu khắt khe của ngành điện lực.
-
Khả năng chịu đựng:
-
BIL (Basic Insulation Level): Thường ở mức 950kV hoặc 1050kV (xung sét).
-
Khoảng cách phóng điện bề mặt: Được thiết kế để hoạt động tốt trong môi trường ô nhiễm hoặc vùng ven biển.
-
Ký hiệu “10H” trong mã sản phẩm thường ám chỉ các biến thể về:
-
Số lượng cuộn dây phụ: Có thể có nhiều cuộn phục vụ đồng thời cho đo lường (Metering) và bảo vệ (Protection).
-
Đặc tính nhiệt: Khả năng chịu dòng ngắn mạch hoặc giới hạn tăng nhiệt độ.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.